Flora Tallinn
Estonia
Flora Tallinn Resultados mais recentes
Flora Tallinn Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Flora Tallinn ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi trung bình 2.23 bàn mỗi trận
Flora Tallinn là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Flora Tallinn để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Flora Tallinn đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Flora Tallinn đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Flora Tallinn tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Flora Tallinn tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Flora Tallinn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Flora Tallinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Flora Tallinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Flora Tallinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Flora Tallinn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Flora Tallinn thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn có trung bình 4.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Flora Tallinn thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Flora Tallinn có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Flora Tallinn thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Flora Tallinn có trung bình 3.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Flora Tallinn thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn có trung bình 11.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Flora Tallinn thắng bằng quả phạt góc trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn có trung bình 5.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Flora Tallinn thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn có trung bình 5.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Flora Tallinn Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 39:10 | 29 | 36 | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 26:10 | 16 | 28 | |
| 3 | 13 | 9 | 0 | 4 | 29:12 | 17 | 27 | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 22:19 | 3 | 21 | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | 18:23 | -5 | 19 | |
| 6 | 14 | 6 | 1 | 7 | 19:29 | -10 | 19 | |
| 7 | 13 | 5 | 1 | 7 | 15:19 | -4 | 16 | |
| 8 | 14 | 4 | 1 | 9 | 27:36 | -9 | 13 | |
| 9 | 14 | 4 | 1 | 9 | 14:24 | -10 | 13 | |
| 10 | 14 | 3 | 0 | 11 | 10:37 | -27 | 9 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Flora Tallinn Biệt đội
No data for selected season